得人爲梟 dé rén wéi xiāo · đắc nhân vi kiêu Hán Việt: đắc nhân vi kiêu · Pinyin: dé rén wéi xiāo Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 梟 (kiêu)Pinyindé rén wéi xiāoHán Việtđắc nhân vi kiêuCấu tạo得 + 人 + 爲 + 梟 · đắc + nhân + vi + kiêu nghĩa thành phần: đắc + nhân + vi + kiêu