得以發泄 đắc dĩ phát tiết Hán Việt: đắc dĩ phát tiết Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 以 (dĩ) + 發 (phát) + 泄 (tiết)Hán Việtđắc dĩ phát tiếtCấu tạo得 + 以 + 發 + 泄 · đắc + dĩ + phát + tiết nghĩa thành phần: đắc + dĩ + phát + tiết Nghĩa EngCihui find vent for