得以自恣 đắc dĩ tự tứ Hán Việt: đắc dĩ tự tứ Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 以 (dĩ) + 自 (tự) + 恣 (tứ)Hán Việtđắc dĩ tự tứCấu tạo得 + 以 + 自 + 恣 · đắc + dĩ + tự + tứ nghĩa thành phần: đắc + dĩ + tự + tứ Nghĩa EngCihui 得以自恣 éyǐzìzì f.e. be able to do as one likes/pleases