得來不易
đắc lai bất dịch
Hán Việt: đắc lai bất dịch
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 費了很多工夫、心力才得到。如:「這份工作得來不易,你要好好努力。」
Eng
- Cihui 得來不易 éláibùyì v.p. it has not come easily; be hard-earned
Hán Việt: đắc lai bất dịch