得償夙願 đắc thường túc nguyện Hán Việt: đắc thường túc nguyện Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 償 (thường) + 夙 (túc) + 願 (nguyện)Hán Việtđắc thường túc nguyệnCấu tạo得 + 償 + 夙 + 願 · đắc + thường + túc + nguyện nghĩa thành phần: đắc + thường + túc + nguyện Nghĩa EngCihui 得償夙願 échángsùyuàn v.o. realize one's long-cherished hope