得償夙願
đắc thường túc nguyện
Hán Việt: đắc thường túc nguyện
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui Thực hiện được ước nguyện.☸
Eng
- Cihui 得償夙願 échángsùyuàn v.o. realize one's long-cherished hope
Hán Việt: đắc thường túc nguyện