得全要領 dé quán yào lǐng · đắc toàn yếu lĩnh Hán Việt: đắc toàn yếu lĩnh · Pinyin: dé quán yào lǐng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 全 (toàn) + 要 (yếu) + 領 (lĩnh)Pinyindé quán yào lǐngHán Việtđắc toàn yếu lĩnhCấu tạo得 + 全 + 要 + 領 · đắc + toàn + yếu + lĩnh nghĩa thành phần: đắc + toàn + yếu + lĩnh