得其皮毛 đắc kì bì mao Hán Việt: đắc kì bì mao Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 其 (kì) + 皮 (bì) + 毛 (mao)Hán Việtđắc kì bì maoCấu tạo得 + 其 + 皮 + 毛 · đắc + kì + bì + mao nghĩa thành phần: đắc + kì + bì + mao Nghĩa EngCihui 得其皮毛 éqípímáo f.e. have only learned the superficial things, not the spirit