得其皮毛

đắc kì bì mao

Hán Việt: đắc kì bì mao

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (kì) + (bì) + (mao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 得其皮毛 éqípímáo f.e. have only learned the superficial things, not the spirit