得出反論 đắc xuất phản luận Hán Việt: đắc xuất phản luận Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 出 (xuất) + 反 (phản) + 論 (luận)Hán Việtđắc xuất phản luậnCấu tạo得 + 出 + 反 + 論 · đắc + xuất + phản + luận nghĩa thành phần: đắc + xuất + phản + luận Nghĩa EngCihui arrive at paradox