得分後衛

dé fēn hòu wèi đắc phân hậu vệ

Hán Việt: đắc phân hậu vệ · Pinyin: dé fēn hòu wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (phân) + (hậu) + (vệ)