得分后卫

dé fēn hòu wèiđắc phân hậu vệ

Hán Việt: đắc phân hậu vệ · Pinyin: dé fēn hòu wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 得 (đắc) + 分 (phân) + 後 (hậu) + 衛 (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậu vệ ghi điểm

Đức

  • Handedict Shooting Guard (Basketball) (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

得分多于 · 后卫球员 · 得分很多 · 得分板 · 得分者 · 得分表 · 得分记录簿