得分很多 đắc phân ngận đa Hán Việt: đắc phân ngận đa Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 分 (phân) + 很 (ngận) + 多 (đa)Hán Việtđắc phân ngận đaTừ loạitínhCấu tạo得 + 分 + 很 + 多 · đắc + phân + ngận + đa nghĩa thành phần: đắc + phân + ngận + đa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghi điểm caoMainlandKaggle Zh-Vi make good scoreEngCihui make good score Từ liên quan Gần nghĩa得分多于 · 很多地 · 很多次 · 很多的 · 得分后卫 · 很多时 · 很多的烦恼 · 很多的选票