得分很多 đắc phân ngận đa Hán Việt: đắc phân ngận đa Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 分 (phân) + 很 (ngận) + 多 (đa)Hán Việtđắc phân ngận đaCấu tạo得 + 分 + 很 + 多 · đắc + phân + ngận + đa nghĩa thành phần: đắc + phân + ngận + đa Nghĩa EngCihui make good score