得分後衛 dé fēn hòu wèi · đắc phân hậu vệ Hán Việt: đắc phân hậu vệ · Pinyin: dé fēn hòu wèi Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 分 (phân) + 後 (hậu) + 衛 (vệ)Pinyindé fēn hòu wèiHán Việtđắc phân hậu vệCấu tạo得 + 分 + 後 + 衛 · đắc + phân + hậu + vệ nghĩa thành phần: đắc + phân + hậu + vệ