得到休養 đắc đáo hưu dưỡng Hán Việt: đắc đáo hưu dưỡng Tổng quan làm giải khuây Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 休 (hưu) + 養 (dưỡng)Hán Việtđắc đáo hưu dưỡngCấu tạo得 + 到 + 休 + 養 · đắc + đáo + hưu + dưỡng nghĩa thành phần: đắc + đáo + hưu + dưỡng Nghĩa ViệtCihui làm giải khuây