得到休养

đắc đáo hưu dưỡng

Hán Việt: đắc đáo hưu dưỡng

Tổng quan

làm giải khuây

Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 休 (hưu) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghỉ ngơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi recreate

Từ liên quan

Gần nghĩa

休养生息 · 得到增援 · 得到娱乐 · 得到报应 · 得到接替 · 得到燃料 · 得到装备 · 休养的