得到保障 dé dào bǎo zhàng · đắc đáo bảo chướng Hán Việt: đắc đáo bảo chướng · Pinyin: dé dào bǎo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 保 (bảo) + 障 (chướng)Pinyindé dào bǎo zhàngHán Việtđắc đáo bảo chướngCấu tạo得 + 到 + 保 + 障 · đắc + đáo + bảo + chướng nghĩa thành phần: đắc + đáo + bảo + chướng