得到充實 dé dào chōng shí · đắc đáo sung thật Hán Việt: đắc đáo sung thật · Pinyin: dé dào chōng shí Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 充 (sung) + 實 (thật)Pinyindé dào chōng shíHán Việtđắc đáo sung thậtCấu tạo得 + 到 + 充 + 實 · đắc + đáo + sung + thật nghĩa thành phần: đắc + đáo + sung + thật