得到力量 dé dào lì liang · đắc đáo lực lượng Hán Việt: đắc đáo lực lượng · Pinyin: dé dào lì liang Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 力 (lực) + 量 (lượng)Pinyindé dào lì liangHán Việtđắc đáo lực lượngCấu tạo得 + 到 + 力 + 量 · đắc + đáo + lực + lượng nghĩa thành phần: đắc + đáo + lực + lượng