得到啓示 đắc đáo khải kì Hán Việt: đắc đáo khải kì Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 啓 (khải) + 示 (kì)Hán Việtđắc đáo khải kìCấu tạo得 + 到 + 啓 + 示 · đắc + đáo + khải + kì nghĩa thành phần: đắc + đáo + khải + kì Nghĩa EngCihui take hint