得到增援

đắc đáo tăng viên

Hán Việt: đắc đáo tăng viên

Tổng quan

tăng cường, củng cố; tăng viện; tăng thêm sức mạnh, cái làm cho vững chắc thêm; đại củng cố, (quân sự) phần gia tăng nòng (súng đại bác)

Cấu tạo: (đắc) + (đáo) + (tăng) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng cường, củng cố; tăng viện; tăng thêm sức mạnh, cái làm cho vững chắc thêm; đại củng cố, (quân sự) phần gia tăng nòng (súng đại bác)