得到安慰 đắc đáo an úy Hán Việt: đắc đáo an úy Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 安 (an) + 慰 (úy)Hán Việtđắc đáo an úyCấu tạo得 + 到 + 安 + 慰 · đắc + đáo + an + úy nghĩa thành phần: đắc + đáo + an + úy Nghĩa EngCihui take comfort