得到承認 dé dào chéng rèn · đắc đáo thừa nhận Hán Việt: đắc đáo thừa nhận · Pinyin: dé dào chéng rèn Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 承 (thừa) + 認 (nhận)Pinyindé dào chéng rènHán Việtđắc đáo thừa nhậnCấu tạo得 + 到 + 承 + 認 · đắc + đáo + thừa + nhận nghĩa thành phần: đắc + đáo + thừa + nhận Nghĩa EngCihui gain recognition