得到燃料

đắc đáo nhiên liêu

Hán Việt: đắc đáo nhiên liêu

Tổng quan

chất đốt, nhiên liệu, cái khích động, lửa cháy đổ thêm dầu, cung cấp chất đốt, lấy chất đốt (tàu...)

Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được cấp nhiên liệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fuel

Từ liên quan

Gần nghĩa

得到休养 · 得到增援 · 得到娱乐 · 得到报应 · 得到接替 · 得到装备 · 燃料循环 · 燃料电池