得到認可 đắc đáo nhận khả Hán Việt: đắc đáo nhận khả Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 認 (nhận) + 可 (khả)Hán Việtđắc đáo nhận khảCấu tạo得 + 到 + 認 + 可 · đắc + đáo + nhận + khả nghĩa thành phần: đắc + đáo + nhận + khả Nghĩa EngCihui get the nod