得到許可 đắc đáo hứa khả Hán Việt: đắc đáo hứa khả Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 許 (hứa) + 可 (khả)Hán Việtđắc đáo hứa khảCấu tạo得 + 到 + 許 + 可 · đắc + đáo + hứa + khả nghĩa thành phần: đắc + đáo + hứa + khả Nghĩa EngCihui with permission