得到賜福 dé dào cì fú · đắc đáo tứ phúc Hán Việt: đắc đáo tứ phúc · Pinyin: dé dào cì fú Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 賜 (tứ) + 福 (phúc)Pinyindé dào cì fúHán Việtđắc đáo tứ phúcCấu tạo得 + 到 + 賜 + 福 · đắc + đáo + tứ + phúc nghĩa thành phần: đắc + đáo + tứ + phúc