得到通過 dé dào tōng guò · đắc đáo thông quá Hán Việt: đắc đáo thông quá · Pinyin: dé dào tōng guò Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 通 (thông) + 過 (quá)Pinyindé dào tōng guòHán Việtđắc đáo thông quáCấu tạo得 + 到 + 通 + 過 · đắc + đáo + thông + quá nghĩa thành phần: đắc + đáo + thông + quá