得力助手

đắc lực trợ thủ

Hán Việt: đắc lực trợ thủ

Tổng quan

trợ thủ đắc lực

Cấu tạo: (đắc) + (lực) + (trợ) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trợ thủ đắc lực

Eng

  • Cihui 得力助手 élì zhùshǒu n. right-hand man M:ge/¹míng/²wèi