得勝回頭

dé shèng huí tóu đắc thắng hồi đầu

Hán Việt: đắc thắng hồi đầu · Pinyin: dé shèng huí tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (thắng) + (hồi) + (đầu)