得勝葫蘆 dé shèng hú lu · đắc thắng hồ lô Hán Việt: đắc thắng hồ lô · Pinyin: dé shèng hú lu Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 勝 (thắng) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô)Pinyindé shèng hú luHán Việtđắc thắng hồ lôCấu tạo得 + 勝 + 葫 + 蘆 · đắc + thắng + hồ + lô nghĩa thành phần: đắc + thắng + hồ + lô