得匣還珠

đắc hạp hoàn châu

Hán Việt: đắc hạp hoàn châu

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (hạp) + (hoàn) + (châu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 得匣還珠 éxiáhuánzhū f.e. place emphasis on the wrong thing; misdirect one's attention