得匣還珠

đắc hạp hoàn châu

Hán Việt: đắc hạp hoàn châu

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (hạp) + (hoàn) + (châu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻捨本逐末,取捨失當。參見「買櫝還珠」條。

Eng

  • Cihui 得匣還珠 éxiáhuánzhū f.e. place emphasis on the wrong thing; misdirect one's attention