得佔勿藥 đắc chiêm vật dược Hán Việt: đắc chiêm vật dược Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 佔 (chiêm) + 勿 (vật) + 藥 (dược)Hán Việtđắc chiêm vật dượcCấu tạo得 + 佔 + 勿 + 藥 · đắc + chiêm + vật + dược nghĩa thành phần: đắc + chiêm + vật + dược Nghĩa EngCihui 得占勿藥 ézhānwùyào f.e. recover from illness in good time