得售其奸 dé shòu qí jiān · đắc thụ kì gian Hán Việt: đắc thụ kì gian · Pinyin: dé shòu qí jiān Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 售 (thụ) + 其 (kì) + 奸 (gian)Pinyindé shòu qí jiānHán Việtđắc thụ kì gianCấu tạo得 + 售 + 其 + 奸 · đắc + thụ + kì + gian nghĩa thành phần: đắc + thụ + kì + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 售:推销,推行。得以推行他的奸计。