得墨忒爾 dé mò tè ěr · đắc mặc thắc nhĩ Hán Việt: đắc mặc thắc nhĩ · Pinyin: dé mò tè ěr Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 墨 (mặc) + 忒 (thắc) + 爾 (nhĩ)Pinyindé mò tè ěrHán Việtđắc mặc thắc nhĩCấu tạo得 + 墨 + 忒 + 爾 · đắc + mặc + thắc + nhĩ nghĩa thành phần: đắc + mặc + thắc + nhĩ