得墨忒耳

dé mò tè ěr đắc mặc thắc nhĩ

Hán Việt: đắc mặc thắc nhĩ · Pinyin: dé mò tè ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (mặc) + (thắc) + (nhĩ)