得壹元寶 dé yī yuán bǎo · đắc nhất nguyên bảo Hán Việt: đắc nhất nguyên bảo · Pinyin: dé yī yuán bǎo Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 壹 (nhất) + 元 (nguyên) + 寶 (bảo)Pinyindé yī yuán bǎoHán Việtđắc nhất nguyên bảoCấu tạo得 + 壹 + 元 + 寶 · đắc + nhất + nguyên + bảo nghĩa thành phần: đắc + nhất + nguyên + bảo