得失參半
đắc thất tham bán
Hán Việt: đắc thất tham bán · Pinyin: dé shī cān bàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 得失:得到与失去。得到的和失去的各一半。即得失相当。
- Tân Hoa Tự Điển 得失得到与失去。得到的和失去的各一半。即得失相当。
Eng
- Cihui 得失參半 éshīcānbàn f.e. achievements equal failures