得失成敗 dé shī chéng bài · đắc thất thành bại Hán Việt: đắc thất thành bại · Pinyin: dé shī chéng bài Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 失 (thất) + 成 (thành) + 敗 (bại)Pinyindé shī chéng bàiHán Việtđắc thất thành bạiCấu tạo得 + 失 + 成 + 敗 · đắc + thất + thành + bại nghĩa thành phần: đắc + thất + thành + bại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指得与失,成功与失败。