得失相抵

đắc thất tương để

Hán Việt: đắc thất tương để

Tổng quan

Cấu tạo: 得 (đắc) + 失 (thất) + 相 (tương) + 抵 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bù trừ được mất
  • Biên soạn Gains are offset by losses

Eng

  • Cihui 得失相抵 éshīxiāngdǐ f.e. Gains are offset by losses

Từ liên quan

Gần nghĩa

得失荣枯 · 得失相半 · 得失在人 · 得失参半 · 得失成败 · 得失难料 · 相抵减项