得失榮枯

dé shī róng kū đắc thất vinh khô

Hán Việt: đắc thất vinh khô · Pinyin: dé shī róng kū

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (thất) + (vinh) + (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人生的获得与丧失、兴盛与衰败。

Eng

  • Cihui 得失榮枯 éshīróngkū f.e. the vicissitudes of life