得婿如龍
đắc tế như long
Hán Việt: đắc tế như long · Pinyin: dé xù rú lóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容得到滿意、理想的女婿。宋.葉廷珪《海錄碎事.卷七上.聖賢人事部.女婿門.得婿如龍》:「後漢李膺、黃憲俱娶太尉桓焉女,時人謂桓叔元兩女俱乘龍,言得婿如龍。」
Hán Việt: đắc tế như long · Pinyin: dé xù rú lóng