得婿如龍 dé xù rú lóng · đắc tế như long Hán Việt: đắc tế như long · Pinyin: dé xù rú lóng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 婿 (tế) + 如 (như) + 龍 (long)Pinyindé xù rú lóngHán Việtđắc tế như longCấu tạo得 + 婿 + 如 + 龍 · đắc + tế + như + long nghĩa thành phần: đắc + tế + như + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容得到称心如意的佳婿。