得寸入尺 dé cùn rù chǐ · đắc thốn nhập xích Hán Việt: đắc thốn nhập xích · Pinyin: dé cùn rù chǐ Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 寸 (thốn) + 入 (nhập) + 尺 (xích)Pinyindé cùn rù chǐHán Việtđắc thốn nhập xíchCấu tạo得 + 寸 + 入 + 尺 · đắc + thốn + nhập + xích nghĩa thành phần: đắc + thốn + nhập + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 得:取得,获得。得了一寸,还想再进一尺。比喻贪得无厌。