得寸觑尺

dé cùn qù chǐ đắc thốn thứ xích

Hán Việt: đắc thốn thứ xích · Pinyin: dé cùn qù chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (thốn) + (thứ) + (xích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「得寸進尺」。見「得寸進尺」條。01.清.方熏《山靜居詩話》引清.彭光斗〈讀劍南書癖不可醫平生喜栽花二語分賦〉:「貧家少藏書,無奈性所癖。……用此頗自豪,得寸覷盈尺。」