得寸觑尺 dé cùn qù chǐ · đắc thốn thứ xích Hán Việt: đắc thốn thứ xích · Pinyin: dé cùn qù chǐ Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 寸 (thốn) + 觑 (thứ) + 尺 (xích)Pinyindé cùn qù chǐHán Việtđắc thốn thứ xíchCấu tạo得 + 寸 + 觑 + 尺 · đắc + thốn + thứ + xích nghĩa thành phần: đắc + thốn + thứ + xích