得少失多 đắc thiểu thất đa Hán Việt: đắc thiểu thất đa Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 少 (thiểu) + 失 (thất) + 多 (đa)Hán Việtđắc thiểu thất đaCấu tạo得 + 少 + 失 + 多 · đắc + thiểu + thất + đa nghĩa thành phần: đắc + thiểu + thất + đa Nghĩa EngCihui 得少失多 éshǎoshīduō f.e. gain little and lose much