得意之作 dé yì zhī zuò · đắc ý chi tác Hán Việt: đắc ý chi tác · Pinyin: dé yì zhī zuò Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 意 (ý) + 之 (chi) + 作 (tác)Pinyindé yì zhī zuòHán Việtđắc ý chi tácCấu tạo得 + 意 + 之 + 作 · đắc + ý + chi + tác nghĩa thành phần: đắc + ý + chi + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指自己认为非常满意的作品。