得意之極 đắc ý chi cực Hán Việt: đắc ý chi cực Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 意 (ý) + 之 (chi) + 極 (cực)Hán Việtđắc ý chi cựcCấu tạo得 + 意 + 之 + 極 · đắc + ý + chi + cực nghĩa thành phần: đắc + ý + chi + cực Nghĩa EngCihui feel prime