得意忘象

dé yì wàng xiàng đắc ý vong tượng

Hán Việt: đắc ý vong tượng · Pinyin: dé yì wàng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (ý) + (vong) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 象,外表。得意忘象指不拘泥於表象而得其深意。唐.梁肅〈止觀統例議〉:「非夫聰明深達,得意忘象,其孰能知乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指只取其精神而无视其形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓只取其精神而无视其形式。