得意洋洋地

đắc ý dương dương địa

Hán Việt: đắc ý dương dương địa

Tổng quan

vui mừng, hớn hở, mừng quýnh lên, có vẻ vênh vang đắc thắng kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc, tự hào; hãnh diện, lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ

Cấu tạo: (đắc) + (ý) + (dương) + (dương) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui mừng, hớn hở, mừng quýnh lên, có vẻ vênh vang đắc thắng kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc, tự hào; hãnh diện, lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ