得意自鳴 dé yì zì míng · đắc ý tự minh Hán Việt: đắc ý tự minh · Pinyin: dé yì zì míng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 意 (ý) + 自 (tự) + 鳴 (minh)Pinyindé yì zì míngHán Việtđắc ý tự minhCấu tạo得 + 意 + 自 + 鳴 · đắc + ý + tự + minh nghĩa thành phần: đắc + ý + tự + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸣:表达。自以为了不起,表示很得意